actual sin

Định nghĩa

Danh từ: Tội thực tếTheo nghĩa trong thần học Kitô giáo, "actual sin" chỉ một tội lỗi một người tự ý phạm phải do ý chí tự do của mình, trái ngược với "tội tổ tông" (original sin) - tội lỗi bẩm sinh do thừa hưởng từ tổ tiên. "Actual sin" hành động vi phạm luật lệ của Chúa một cách ý thức cố ý.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã xưng tội tất cả những tội thực tế của mình với linh mục.)
  • (Không giống như tội tổ tông, tội thực tế đòi hỏi trách nhiệm cá nhân sự hối cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit an actual sin": phạm một tội thực tế.

    • The theologian explained that lying is an actual sin if done with full knowledge. (Nhà thần học giải thích rằng nói dối một tội thực tế nếu được thực hiện với nhận thức đầy đủ.)
  • "actual sin vs. original sin": sự phân biệt giữa tội thực tế tội tổ tông.

    • In Catholic teachings, baptism cleanses original sin, but actual sins must be confessed. (Trong giáo Công giáo, phép rửa tội tẩy sạch tội tổ tông, nhưng tội thực tế phải được xưng thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Sin (n): tội lỗi nói chung.

    • Lying is considered a sin in many religions. (Nói dối được coi một tội lỗi trong nhiều tôn giáo.)
  • Actual (adj): thực tế, thật.

    • The actual cause of the accident was human error. (Nguyên nhân thực tế của tai nạn lỗi của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Personal sin: tội cá nhân.
  • Voluntary sin: tội tự nguyện.
  • Mortal sin: tội trọng (trong một số bối cảnh, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "mortal sin" nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng).
Các cụm từ liên quan
  • To sin: phạm tội.

    • He sinned against God by stealing. (Anh ta đã phạm tội với Chúa bằng cách ăn cắp.)
  • Sinful (adj): tội lỗi, đầy tội lỗi.

    • The act was considered sinful by the church. (Hành động đó được nhà thờ coi tội lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • To bear one's sins: chịu trách nhiệm về tội lỗi của mình.

    • In many religions, believers must bear their sins and seek forgiveness. (Trong nhiều tôn giáo, tín đồ phải chịu trách nhiệm về tội lỗi của mình tìm kiếm sự tha thứ.)
  • To sin no more: không phạm tội nữa.

    • After confession, the priest advised him to sin no more. (Sau khi xưng tội, linh mục khuyên anh ta không phạm tội nữa.)